Cao su silicon cách nhiệt được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt và quản lý nhiệt tuyệt vời. Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, điện và nhiệt do các đặc tính vốn có của nó như tính linh hoạt, cách nhiệt và độ bền.
1. Khả năng chịu nhiệt vượt trội: Cao su silicon có khả năng hoạt động trong phạm vi nhiệt độ rộng, chịu được cả nhiệt độ cao (lên đến 180°C trở lên) và nhiệt độ thấp.
2. Cách điện: Ngoài tính chất nhiệt, cao su silicon còn có độ bền điện môi và cách điện tuyệt vời, đảm bảo an toàn trong các ứng dụng điện và điện tử.
3. Tính linh hoạt và độ bền: Cao su silicon có độ bền cao và duy trì tính linh hoạt ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
4. Phạm vi ứng dụng rộng rãi: Tấm cao su silicon thường được sử dụng để làm miếng đệm, bịt kín, cách âm, hấp thụ sốc, v.v.
5. Thân thiện với môi trường: Nhiều sản phẩm cao su silicon cách nhiệt tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và môi trường, chẳng hạn như chứng nhận ROHS và REACH.
Số loại |
HF-230A |
HF-230B |
HF-230C |
HF-270 |
Bờ A |
60±3 |
60±3 |
60±3 |
60±3 |
Duro |
180±20 |
180±20 |
160±20 |
180±20 |
Mật độ (g/cm³) |
1,45±0,05 |
1,45±0,05 |
1,5 ± 0,05 |
1,55±0,05 |
Độ bền kéo (MPa) |
≥4,5 |
≥4 |
≥4 |
≥4 |
Độ giãn dài(%) |
≥270 |
≥230 |
≥180 |
≥300 |
Nén (%) |
6 |
6 |
6 |
10 |
Độ rách (kN/m) |
≥10 |
≥10 |
≥8 |
≥8 |
Phục hồi (%) |
≥55 |
≥50 |
≥50 |
≥45 |
chất chống cháy |
FV-0 |
FV-0 |
FV-1 |
FV-1 |
Sự cố (kV/mm) |
≥22 |
≥20 |
≥15 |
≥15 |
Hằng số điện môi |
4,5 |
5 |
5 |
5 |
Điện trở suất khối (Ω·cm) |
≥1×10¹⁴ |
≥1×10¹⁴ |
≥1×10¹⁴ |
≥1×10¹⁴ |
tính kỵ nước |
HC1 |
HC1 |
/ |
/ |
1. Quản lý nhiệt trong điện tử: Lấp đầy những khoảng trống nhỏ giữa các bộ phận tạo nhiệt và bộ tản nhiệt để truyền hoặc cách nhiệt hiệu quả.
2. Cách nhiệt trong hệ thống công nghiệp: Được sử dụng trong vật liệu đệm, tấm cách nhiệt, bịt kín nhằm mục đích cách nhiệt, cách âm.
3. Hệ thống điện: Ứng dụng làm vật liệu cách nhiệt cho máy biến áp, dây cáp và các bộ phận điện khác.
4. Công dụng chuyên dụng: Sản xuất năng lượng dưới biển, gioăng chịu nhiệt độ cao và vật liệu cách âm cho máy móc công nghiệp.
1. Đặc tính vật liệu: Độ bền điện môi, độ dẫn nhiệt cao và khả năng chịu nhiệt độ khắc nghiệt là những thông số kỹ thuật quan trọng. Bộ nén và khả năng chống lão hóa nâng cao độ bền lâu dài.
2. Tùy chỉnh: Nhiều nhà sản xuất cung cấp độ dày, kích thước và đặc tính nhiệt có thể tùy chỉnh phù hợp với nhu cầu ứng dụng cụ thể.
Hỏi: Cao su silicon cách nhiệt có thể chịu được phạm vi nhiệt độ nào?
Trả lời: Cao su silicon cách nhiệt thường hoạt động trong phạm vi từ -50°C đến 250°C, tùy thuộc vào công thức.
Q: Nó có phù hợp để cách điện không?
Trả lời: Có, cao su silicon chịu nhiệt là chất cách điện tuyệt vời, thường được sử dụng trong máy biến áp, dây cáp và các ứng dụng điện áp cao khác.
Hỏi: Những ngành nào được hưởng lợi từ cao su silicon cách nhiệt?
Trả lời: Điện tử, sản xuất năng lượng (dưới biển hoặc nơi khác), máy móc công nghiệp và ngành công nghiệp ô tô sử dụng rộng rãi vật liệu này.
Hỏi: Vật liệu có thể được tùy chỉnh cho các nhu cầu cụ thể không?
Trả lời: Có, nhiều nhà cung cấp cung cấp các tùy chọn tùy chỉnh về độ dẫn nhiệt, độ cứng và các đặc tính khác.
Hỏi: Cao su silicon chịu nhiệt có thân thiện với môi trường không?
Trả lời: Hầu hết các sản phẩm cao su silicon chịu nhiệt đều tuân thủ các tiêu chuẩn ROHS và REACH, đảm bảo tuân thủ an toàn và môi trường.