| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Cao su silicon bốc khói dùng cho sản xuất chất cách điện là vật liệu chất lượng cao, hiệu suất cao được thiết kế đặc biệt để sản xuất chất cách điện. Cao su silicon bốc khói này cung cấp các đặc tính cách điện đặc biệt, khả năng chịu nhiệt độ cao và tính linh hoạt tuyệt vời, khiến nó trở thành vật liệu hoàn hảo cho các ngành công nghiệp yêu cầu chất cách điện bền và đáng tin cậy. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ROHS, REACH và FDA, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng an toàn, thân thiện với môi trường và có tính ứng dụng cao. Với hiệu suất vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt, cao su silicon này rất lý tưởng cho các ứng dụng cách điện trong ngành điện và điện tử.
1. Cách điện vượt trội: Cung cấp các đặc tính cách điện tuyệt vời, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong các ứng dụng điện và điện tử.
2. Khả năng chịu nhiệt độ cao: Có thể chịu được nhiệt độ cao, lý tưởng để sử dụng trong các ứng dụng chịu áp lực nhiệt và chu kỳ nhiệt.
3. Tính linh hoạt tuyệt vời: Duy trì tính linh hoạt và khả năng phục hồi, ngay cả ở nhiệt độ thấp, đảm bảo hiệu suất lâu dài trong các điều kiện môi trường khác nhau.
4. Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn: Đáp ứng các chứng nhận ROHS, REACH và FDA, đảm bảo sự tuân thủ về an toàn và môi trường của chất cách điện được sử dụng trong các ứng dụng nhạy cảm.
5. Độ bền và tuổi thọ cao: Cung cấp khả năng chống mài mòn, lão hóa và các yếu tố môi trường vượt trội, đảm bảo chất cách điện duy trì tính toàn vẹn theo thời gian.
6. Phạm vi độ cứng rộng: Có độ cứng Shore A từ 50 đến 80, mang lại sự linh hoạt trong việc tùy chỉnh sản phẩm cho các yêu cầu cách nhiệt khác nhau.
Số loại |
HF-230A |
HF-230B |
HF-230C |
HF-270 |
Bờ A |
60±3 |
60±3 |
60±3 |
60±3 |
Duro |
180±20 |
180±20 |
160±20 |
180±20 |
Mật độ (g/cm³) |
1,45±0,05 |
1,45±0,05 |
1,5 ± 0,05 |
1,55±0,05 |
Độ bền kéo (MPa) |
≥4,5 |
≥4 |
≥4 |
≥4 |
Độ giãn dài(%) |
≥270 |
≥230 |
≥180 |
≥300 |
Nén (%) |
6 |
6 |
6 |
10 |
Độ rách (kN/m) |
≥10 |
≥10 |
≥8 |
≥8 |
Phục hồi (%) |
≥55 |
≥50 |
≥50 |
≥45 |
chất chống cháy |
FV-0 |
FV-0 |
FV-1 |
FV-1 |
Sự cố (kV/mm) |
≥22 |
≥20 |
≥15 |
≥15 |
Hằng số điện môi |
4,5 |
5 |
5 |
5 |
Điện trở suất khối (Ω·cm) |
≥1×10¹⁴ |
≥1×10¹⁴ |
≥1×10¹⁴ |
≥1×10¹⁴ |
tính kỵ nước |
HC1 |
HC1 |
/ |
/ |
1. Chất cách điện: Ứng dụng chính của cao su silicon bốc khói này là sản xuất chất cách điện hiệu suất cao, mang lại sự bảo vệ tuyệt vời chống lại dòng điện.
2. Linh kiện điện tử: Lý tưởng để sử dụng trong các linh kiện điện tử trong đó cách điện đáng tin cậy là rất quan trọng để ngăn ngừa đoản mạch và sự cố điện.
3. Ứng dụng điện áp cao: Thích hợp cho các chất cách điện trong hệ thống điện áp cao, nơi phổ biến nhiệt và ứng suất điện.
4. Ứng dụng ô tô và công nghiệp: Được sử dụng cho chất cách điện trong ô tô, hàng không vũ trụ và thiết bị công nghiệp, những nơi thường xuyên tiếp xúc với nhiệt, áp suất và môi trường.
Trộn cao su silicon bốc khói với chất đóng rắn và lưu hóa ở nhiệt độ dưới 160°C trong 15 phút ở áp suất 18 MPa. Đảm bảo làm mát thích hợp để duy trì đặc tính cách nhiệt và độ bền của cao su. Quá trình này đảm bảo cao su duy trì được hiệu suất điện đặc biệt và khả năng chống chịu áp lực môi trường.
Hỏi: Cao su silicon bốc khói này có thể được sử dụng làm chất cách điện không?
Trả lời: Có, cao su silicon bốc khói này được thiết kế đặc biệt để sản xuất chất cách điện, mang lại khả năng cách điện vượt trội và chịu nhiệt độ cao.
Q: Cao su silicon bốc khói này có những chứng nhận gì?
Trả lời: Nó tuân thủ ROHS, REACH và FDA, đảm bảo tuân thủ an toàn và môi trường cho các chất cách điện được sử dụng trong các ứng dụng điện và điện tử.
Hỏi: Độ cứng của cao su silicon bốc khói có thể được tùy chỉnh không?
Có, nó có phạm vi độ cứng Shore A từ 50 đến 80, mang lại sự linh hoạt cho các ứng dụng cách điện khác nhau.
Hỏi: Các ứng dụng chính của loại cao su silicon bốc khói này là gì?
Trả lời: Nó chủ yếu được sử dụng để sản xuất chất cách điện, linh kiện điện tử, hệ thống điện áp cao và chất cách điện ô tô hoặc công nghiệp.
Hỏi: Cao su silicon bốc khói này có độ bền như thế nào khi sử dụng lâu dài?
Trả lời: Nó có độ bền tuyệt vời, khả năng chống mài mòn, lão hóa và áp lực môi trường vượt trội, khiến nó trở nên lý tưởng để có hiệu suất lâu dài trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.